JS28F320C3TD70 vs JS28F064M29EWLA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F320C3TD70 và JS28F064M29EWLA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F320C3TD70

+BOM

2891 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F064M29EWLA

+BOM

5581 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TSOP-48 TSOP-56
Mô tả IC FLSH 32MBIT PARALLEL 48TSOP I IC FLASH 64MBIT PARALLEL 56TSOP
Part Status Obsolete Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - Boot Block FLASH - NOR
Memory Size 32Mb (2M x 16) 64Mb (8M x 8, 4M x 16)
Memory Interface Parallel Parallel
Write Cycle Time - Word Page 70ns 70ns
Access Time 70 ns 70 ns
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : JS28F320C3TD70 JS28F064M29EWLA

+BOM RFQ