JS28F320C3TD70 vs JS28F128J3F75A So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F128J3F75A và JS28F320C3TD70 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSOP-48
Mô tả
IC FLASH 128MBIT PARALLEL 56TSOP
IC FLSH 32MBIT PARALLEL 48TSOP I
Series
StrataFlash™
-
Part Status
Obsolete
Obsolete
Base Product Number
JS28F128J3
-
Digi Key Programmable
Verified
-
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Memory Format
FLASH
FLASH
Technology
FLASH - NOR
FLASH - Boot Block
Memory Size
128Mbit
32Mb (2M x 16)
Memory Organization
16M x 8, 8M x 16
-
Memory Interface
Parallel
Parallel
Write Cycle Time - Word, Page
75ns
-
Voltage - Supply
2.7V ~ 3.6V
2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Tray
-
Access Time
75 ns
70 ns
Write Cycle Time - Word Page
-
70ns