JS28F320C3TD70 vs JS28F128P33BF70A So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F128P33BF70A và JS28F320C3TD70 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F128P33BF70A

+BOM

9985 PCS | Alliance Memory, Inc.
JS28F320C3TD70

+BOM

2891 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TSOP-48
Mô tả IC FLASH 128MBIT PARALLEL 56TSOP IC FLSH 32MBIT PARALLEL 48TSOP I
Series StrataFlash™ -
Part Status Obsolete Obsolete
Base Product Number JS28F128P33 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - Boot Block
Memory Size 128Mbit 32Mb (2M x 16)
Memory Organization 8M x 16 -
Memory Interface Parallel Parallel
Clock Frequency 52 MHz -
Write Cycle Time - Word, Page 70ns -
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TC) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray -
Access Time 70 ns 70 ns
Write Cycle Time - Word Page - 70ns
Mô hình so sánh : JS28F128P33BF70A JS28F320C3TD70

+BOM RFQ