JS28F512P30BFA vs JS28F00AM29EWLA

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F512P30BFA và JS28F00AM29EWLA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F512P30BFA

+BOM

4140 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F00AM29EWLA

+BOM

2745 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TFSOP-56
Mô tả IC FLASH 512MBIT PAR 56TSOP IC FLASH 1GBIT PARALLEL 56TSOP
Supplier - Micron Technology Inc.
ProductStatus - Obsolete
MemoryType - Non-Volatile
MemoryFormat - FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
MemorySize - 1Gb (128M x 8, 64M x 16)
MemoryInterface - Parallel
WriteCycleTime-WordPage - 110ns
AccessTime - 110 ns
Voltage-Supply - 2.7V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Series Axcell™ -
Part Status Obsolete -
Base Product Number JS28F512P30 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Memory Organization 32M x 16 -
Clock Frequency 40 MHz -
Write Cycle Time - Word, Page 110ns -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : JS28F512P30BFA JS28F00AM29EWLA

+BOM RFQ