JS28F640J3D75A vs JS28F512P30BFA

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F512P30BFA và JS28F640J3D75A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F512P30BFA

+BOM

4140 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F640J3D75A

+BOM

2805 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TSOP-56
Mô tả IC FLASH 512MBIT PAR 56TSOP IC FLASH 64MBIT PARALLEL 56TSOP
Series Axcell™ StrataFlash™
Part Status Obsolete -
Base Product Number JS28F512P30 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Memory Type Non-Volatile -
Memory Format FLASH -
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 512Mbit -
Memory Organization 32M x 16 -
Memory Interface Parallel -
Clock Frequency 40 MHz -
Write Cycle Time - Word, Page 110ns -
Voltage - Supply 1.7V ~ 2V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tray -
Access Time 110 ns -
ProductStatus - Obsolete
MemoryType - Non-Volatile
MemoryFormat - FLASH
MemorySize - 64Mb (8M x 8, 4M x 16)
MemoryInterface - Parallel
WriteCycleTime-WordPage - 75ns
AccessTime - 75 ns
Voltage-Supply - 2.7V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : JS28F512P30BFA JS28F640J3D75A

+BOM RFQ