JS28F00AM29EWHA
Micron Technology Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4547 PCS
- Series
- Memory - Memory
Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F00AM29EWHA và JS28F512P30EFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Micron Technology Inc.
Micron Technology Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | JS28F00AM29EWHA | JS28F512P30EFA |
|---|---|---|
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Base Product Number | JS28F00AM29 | - |
| Digi Key Programmable | Verified | - |
| Memory Type | Non-Volatile | Non-Volatile |
| Memory Format | FLASH | FLASH |
| Technology | FLASH - NOR | FLASH - NOR |
| Memory Size | 1Gbit | 512Mb (32M x 16) |
| Memory Organization | 128M x 8, 64M x 16 | - |
| Memory Interface | Parallel | Parallel |
| Write Cycle Time - Word, Page | 110ns | - |
| Voltage - Supply | 2.7V ~ 3.6V | 1.7V ~ 2V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | - |
| Access Time | 110 ns | 110 ns |
| Series | - | Axcell™ |
| Clock Frequency | - | 40 MHz |
| Write Cycle Time - Word Page | - | 110ns |