JS28F640J3D75A vs JS28F00AM29EWHA So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F00AM29EWHA và JS28F640J3D75A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSOP-56
Mô tả
IC FLASH 1GBIT PARALLEL 56TSOP
IC FLASH 64MBIT PARALLEL 56TSOP
Part Status
Obsolete
Obsolete
Base Product Number
JS28F00AM29
-
Digi Key Programmable
Verified
-
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Memory Format
FLASH
FLASH
Technology
FLASH - NOR
FLASH - NOR
Memory Size
1Gbit
64Mb (8M x 8, 4M x 16)
Memory Organization
128M x 8, 64M x 16
-
Memory Interface
Parallel
Parallel
Write Cycle Time - Word, Page
110ns
-
Voltage - Supply
2.7V ~ 3.6V
2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Tray
-
Access Time
110 ns
75 ns
Series
-
StrataFlash™
Write Cycle Time - Word Page
-
75ns