JS28F640J3F75A vs JS28F256P30TFA

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F640J3F75A và JS28F256P30TFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F640J3F75A

+BOM

5687 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F256P30TFA

+BOM

7362 PCS | Micron Technology Inc.
Gói
Mô tả IC FLASH 64MBIT PARALLEL 56TSOP IC FLASH 256MBIT PAR 56TSOP
Series StrataFlash™ StrataFlash™
Part Status Obsolete Obsolete
DigiKey Programmable Verified Not Verified
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 64Mbit 256Mbit
Memory Organization 8M x 8, 4M x 16 16M x 16
Memory Interface Parallel Parallel
Write Cycle Time - Word, Page 75ns 110ns
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 1.7V ~ 2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number JS28F640J3 JS28F256P30
Clock Frequency - 40 MHz
Access Time 75 ns 110 ns
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : JS28F640J3F75A JS28F256P30TFA

+BOM RFQ