JS28F640J3F75G vs JS28F256M29EWLA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F256M29EWLA và JS28F640J3F75G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F256M29EWLA

+BOM

4162 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F640J3F75G

+BOM

3808 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TFSOP-56
Mô tả IC FLASH 256MBIT PARALLEL 56TSOP IC FLASH 64MBIT PARALLEL 56TSOP
Part Status Obsolete Obsolete
Digi Key Programmable Verified -
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 256Mbit 64Mb (8M x 8, 4M x 16)
Memory Organization 32M x 8, 16M x 16 -
Memory Interface Parallel Parallel
Write Cycle Time - Word, Page 110ns -
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number JS28F256M29 -
Access Time 110 ns 75 ns
Series - StrataFlash™
Write Cycle Time - Word Page - 75ns
Mô hình so sánh : JS28F256M29EWLA JS28F640J3F75G

+BOM RFQ