LM2902PT vs LM2904PT

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2904PT và LM2902PT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2904PT

+BOM

1616 PCS | Bán dẫn Rohm
LM2902PT

+BOM

4161 PCS | Bán dẫn Rohm
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 4
SlewRate 0.3V/µs 0.3V/µs
GainBandwidthProduct 800 kHz 1.3 MHz
Current-InputBias 20 nA 20 nA
Voltage-InputOffset 1 mV 1 mV
Current-Supply 600µA 1mA
Current-Output/Channel 30 mA 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 32 V 32 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LM2904PT LM2902PT

+BOM RFQ