LM2904D vs LM2903HD

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2904D và LM2903HD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2904D

+BOM

7445 PCS | onsemi
LM2903HD

+BOM

7386 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-8
Mô tả IC COMPARATOR DUAL LOW PWR SO-8
Supplier - STMicroelectronics
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type - General Purpose
NumberofElements - 2
OutputType - CMOS, DTL, ECL, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage-InputOffset(Max) - 7mV @ 30V
Current-InputBias(Max) - 0.25µA @ 5V
Current-Output(Typ) - 16mA @ 5V
Current-Quiescent(Max) - 2.5mA
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 150°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
AmplifierType General Purpose -
NumberofCircuits 2 -
SlewRate 0.3V/µs -
GainBandwidthProduct 700 kHz -
Current-InputBias 20 nA -
Voltage-InputOffset 3 mV -
Current-Supply 500µA (x2 Channels) -
Current-Output/Channel 40 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 26 V -
Mô hình so sánh : LM2904D LM2903HD

+BOM RFQ