LM2904P vs LM2901N/PB

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2904P và LM2901N/PB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LM2904P

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4276 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LM2901N/PB

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3807 PCS
Package
DIP-14
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LM2904P LM2901N/PB
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Type - General Purpose
Number of Elements - 4
Output Type - CMOS, DTL, ECL, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2V ~ 32V, ±1V ~ 16V
Voltage - Input Offset (Max) - 7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) - 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) - 16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) - 2.5mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 2 -
Slew Rate 0.3V/µs -
Gain Bandwidth Product 700 kHz -
Current - Input Bias 20 nA -
Voltage - Input Offset 3 mV -
Supply Current 500µA (x2 Channels) -
Current - Output / Channel 40 mA -
Voltage - Supply Span(Min) 3 V -
Voltage - Supply Span(Max) 26 V -