LM293ADT vs LM293DRE4
Bảng so sánh chi tiết giữa LM293ADT và LM293DRE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC COMPARATOR 2 GEN PUR 8SOIC
IC COMPARATOR DIFF DUAL 8SOIC
Supplier
-
Texas Instruments
ProductStatus
-
Discontinued at Digi-Key
Type
Standard (General Purpose)
Differential
NumberofElements
-
2
OutputType
-
CMOS, MOS, Open-Drain, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
-
2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage-InputOffset(Max)
-
5mV @ 30V
Current-InputBias(Max)
-
0.25µA @ 5V
Current-Output(Typ)
-
20mA
Current-Quiescent(Max)
-
2.5mA
OperatingTemperature
-
-25°C ~ 85°C
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Active
-
Base Product Number
LM293
-
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-