LM6134AIM vs LM6132AIM

Bảng so sánh chi tiết giữa LM6132AIM và LM6134AIM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM6132AIM

+BOM

1264 PCS | Bán dẫn quốc gia
LM6134AIM

+BOM

6674 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Not For New Designs
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 4
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 14V/µs 14V/µs
GainBandwidthProduct 11 MHz 11 MHz
Current-InputBias 125 nA 125 nA
Voltage-InputOffset 1.7 mV 1.7 mV
Current-Supply 390µA (x2 Channels) 390µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 3.5 mA 3.5 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 1.8 V 1.8 V
Voltage-SupplySpan(Max) 24 V 24 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LM6132AIM LM6134AIM

+BOM RFQ