LM6134AIM vs LM613IWMX

Bảng so sánh chi tiết giữa LM6134AIM và LM613IWMX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM6134AIM

+BOM

6674 PCS | Texas Dụng cụ
LM613IWMX

+BOM

5137 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16
Mô tả IC AMP COMP REF 16SOIC
Supplier - Texas Instruments
Series - Super-Block™
ProductStatus Not For New Designs Obsolete
Type - Amplifier, Comparator, Reference
Applications - Power Supply Monitor
MountingType Surface Mount Surface Mount
AmplifierType General Purpose -
NumberofCircuits 4 -
OutputType Rail-to-Rail -
SlewRate 14V/µs -
GainBandwidthProduct 11 MHz -
Current-InputBias 125 nA -
Voltage-InputOffset 1.7 mV -
Current-Supply 390µA (x4 Channels) -
Current-Output/Channel 3.5 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 1.8 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 24 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : LM6134AIM LM613IWMX

+BOM RFQ