LM6134AIM vs LM613IWMX
Bảng so sánh chi tiết giữa LM6134AIM và LM613IWMX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-16
Mô tả
IC AMP COMP REF 16SOIC
Supplier
-
Texas Instruments
Series
-
Super-Block™
ProductStatus
Not For New Designs
Obsolete
Type
-
Amplifier, Comparator, Reference
Applications
-
Power Supply Monitor
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
AmplifierType
General Purpose
-
NumberofCircuits
4
-
OutputType
Rail-to-Rail
-
SlewRate
14V/µs
-
GainBandwidthProduct
11 MHz
-
Current-InputBias
125 nA
-
Voltage-InputOffset
1.7 mV
-
Current-Supply
390µA (x4 Channels)
-
Current-Output/Channel
3.5 mA
-
Voltage-SupplySpan(Min)
1.8 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
24 V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-