LMC660AIM vs LMC660CM

Bảng so sánh chi tiết giữa LMC660AIM và LMC660CM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LMC660AIM

+BOM

5783 PCS | Texas Dụng cụ
LMC660CM

+BOM

3350 PCS | Bán dẫn quốc gia
Gói 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC CMOS 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series LMC® LMC®
ProductStatus Not For New Designs Active
AmplifierType CMOS CMOS
NumberofCircuits 4 4
OutputType Push-Pull, Rail-to-Rail Push-Pull, Rail-to-Rail
SlewRate 1.1V/µs 1.1V/µs
GainBandwidthProduct 1.4 MHz 1.4 MHz
Current-InputBias 0.002 pA 0.002 pA
Voltage-InputOffset 1 mV 1 mV
Current-Supply 1.5mA (x4 Channels) 1.5mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 40 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.75 V 4.75 V
Voltage-SupplySpan(Max) 15.5 V 15.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LMC660AIM LMC660CM

+BOM RFQ