LMC660AIM vs LMC662AIM

Bảng so sánh chi tiết giữa LMC660AIM và LMC662AIM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LMC660AIM

+BOM

5783 PCS | Texas Dụng cụ
LMC662AIM

+BOM

7866 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC CMOS 2 CIRCUIT 8SOIC
Series LMC® LMC®
Part Status - Obsolete
Amplifier Type - CMOS
Number of Circuits - 2
Output Type - Push-Pull, Rail-to-Rail
Slew Rate - 1.1V/µs
Gain Bandwidth Product - 1.4 MHz
Current - Input Bias - 0.002 pA
Voltage - Input Offset - 1 mV
Current - Supply - 750µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel - 40 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 4.75 V
Voltage - Supply Span (Max) - 15.5 V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C (TJ)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - LMC662
ProductStatus Not For New Designs -
AmplifierType CMOS -
NumberofCircuits 4 -
OutputType Push-Pull, Rail-to-Rail -
SlewRate 1.1V/µs -
GainBandwidthProduct 1.4 MHz -
Current-InputBias 0.002 pA -
Voltage-InputOffset 1 mV -
Current-Supply 1.5mA (x4 Channels) -
Current-Output/Channel 40 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 4.75 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 15.5 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : LMC660AIM LMC662AIM

+BOM RFQ