LMH6643MAX
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4484 PCS
- Series
- Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Bảng so sánh chi tiết giữa LMH6643MAX và LMH6609MA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LMH6643MAX | LMH6609MA |
|---|---|---|
| Supplier | - | Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments |
| Series | LMH® | VIP10™ |
| Part Status | Obsolete | Not For New Designs |
| Amplifier Type | Voltage Feedback | Voltage Feedback |
| Number of Circuits | 2 | 1 |
| Slew Rate | 135V/µs | 1400V/µs |
| -3 dB Bandwidth | 130 MHz | 900 MHz |
| Current - Input Bias | 1.6 µA | 2 µA |
| Voltage - Input Offset | 1 mV | 800 µV |
| Supply Current | 2.7mA (x2 Channels) | 7mA |
| Current - Output / Channel | 75 mA | 90 mA |
| Voltage - Supply Span(Min) | 2.7 V | 6 V |
| Voltage - Supply Span(Max) | 12.8 V | 12 V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Output Type | Rail-to-Rail | - |