LMH6643MAX vs LMH6624MAX

Bảng so sánh chi tiết giữa LMH6643MAX và LMH6624MAX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LMH6643MAX

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4484 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LMH6624MAX

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6453 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LMH6643MAX LMH6624MAX
Supplier - Texas Instruments
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 2 1
Slew Rate 135V/µs 400V/µs
Gain Bandwidth Product - 1.5 GHz
-3 dB Bandwidth 130 MHz 95 MHz
Current - Input Bias 1.6 µA 13 µA
Voltage - Input Offset 1 mV 100 µV
Supply Current 2.7mA (x2 Channels) 12mA
Current - Output / Channel 75 mA 100 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 12.8 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series LMH® -
Output Type Rail-to-Rail -