LPC1754FBD80K vs LPC1768FBD100

Bảng so sánh chi tiết giữa LPC1754FBD80K và LPC1768FBD100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LPC1754FBD80K

+BOM

4790 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LPC1768FBD100

+BOM

1582 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT315-1 SOT407-1
Mô tả IC MCU 32BIT 128KB FLASH 80LQFP ARM CORTEX-M3 SERIES MICROCONTRO
Series LPC17xx LPC17xx
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM® Cortex®-M3 ARM® Cortex®-M3
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit
Speed 100MHz 100MHz
Connectivity CANbus, I²C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, SSP, UART/USART, USB OTG CANbus, Ethernet, I²C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 52 70
ProgramMemorySize 128KB (128K x 8) 512KB (512K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 32K x 8 64K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.4V ~ 3.6V 2.4V ~ 3.6V
DataConverters A/D 6x12b; D/A 1x10b A/D 8x12bSAR; D/A 1x10b
OscillatorType Internal External, Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LPC1754FBD80K LPC1768FBD100

+BOM RFQ