LPC1768FBD100K vs LPC1768FBD100

Bảng so sánh chi tiết giữa LPC1768FBD100 và LPC1768FBD100K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LPC1768FBD100

+BOM

1582 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LPC1768FBD100K

+BOM

5257 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT407-1 SOT407-1
Mô tả ARM CORTEX-M3 SERIES MICROCONTRO IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP
Series LPC17xx LPC17xx
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM® Cortex®-M3 ARM® Cortex®-M3
CoreSize 32-Bit 32-Bit Single-Core
Speed 100MHz 100MHz
Connectivity CANbus, Ethernet, I²C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG CANbus, Ethernet, I²C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 70 70
ProgramMemorySize 512KB (512K x 8) 512KB (512K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 64K x 8 64K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.4V ~ 3.6V 2.4V ~ 3.6V
DataConverters A/D 8x12bSAR; D/A 1x10b A/D 8x12b; D/A 1x10b
OscillatorType External, Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LPC1768FBD100 LPC1768FBD100K

+BOM RFQ