LPC1759FBD80K vs LPC1769FBD100K

Bảng so sánh chi tiết giữa LPC1759FBD80K và LPC1769FBD100K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LPC1759FBD80K

+BOM

7632 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LPC1769FBD100K

+BOM

6838 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-100
Mô tả IC MCU 32BIT 512KB FLASH 80LQFP IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP
Series LPC17xx LPC17xx
ProductStatus - Active
CoreProcessor - ARM® Cortex®-M3
CoreSize - 32-Bit Single-Core
Speed 120MHz 120MHz
Connectivity CANbus, I2C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, SSP, UART/USART, USB OTG CANbus, Ethernet, I²C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT
NumberofI/O - 70
ProgramMemorySize - 512KB (512K x 8)
ProgramMemoryType - FLASH
RAMSize - 64K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 2.4V ~ 3.6V
DataConverters - A/D 8x12b SAR; D/A 1x10b
OscillatorType - Internal
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number LPC1759 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : LPC1759FBD80K LPC1769FBD100K

+BOM RFQ