LPC1768FBD100K vs LPC1788FBD208K So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LPC1788FBD208K và LPC1768FBD100K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LPC1788FBD208K

+BOM

5633 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LPC1768FBD100K

+BOM

5257 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT459-1 SOT407-1
Mô tả IC MCU 32BIT 512KB FLASH 208LQFP IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP
Series LPC17xx LPC17xx
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-M3 ARM® Cortex®-M3
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 120MHz 100MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, Microwire, Memory Card, SPI, SSI, SSP, UART/USART, USB OTG CANbus, Ethernet, I²C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, LCD, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT
Number of I/O 165 70
Program Memory Size 512KB (512K x 8) 512KB (512K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 4K x 8 -
RAM Size 96K x 8 64K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.4V ~ 3.6V 2.4V ~ 3.6V
Data Converters A/D 8x12b; D/A 1x10b A/D 8x12b; D/A 1x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LPC1788FBD208K LPC1768FBD100K

+BOM RFQ