LPC2378FBD144K
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7609 PCS
- Package
- LQFP-144
- Series
- Embedded - Microcontrollers
Bảng so sánh chi tiết giữa LPC2378FBD144K và LPC2366FBD100K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LPC2378FBD144K | LPC2366FBD100K |
|---|---|---|
| Series | LPC2300 | LPC2300 |
| Part Status | Active | Active |
| Core Processor | ARM7® | ARM7® |
| Core Size | 16/32-Bit | 16/32-Bit |
| Speed | 72MHz | 72MHz |
| Connectivity | CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, Microwire, Memory Card, SPI, SSI, SSP, UART/USART, USB | CANbus, Ethernet, I²C, Microwire, SPI, SSI, SSP, UART/USART, USB |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, POR, PWM, WDT | Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, POR, PWM, WDT |
| Number of I/O | 104 | 70 |
| Program Memory Size | 512KB (512K x 8) | 256KB (256K x 8) |
| Program Memory Type | FLASH | FLASH |
| RAM Size | 58K x 8 | 58K x 8 |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 3V ~ 3.6V | 3V ~ 3.6V |
| Data Converters | A/D 8x10b SAR; D/A 1x10b | A/D 6x10b SAR; D/A 1x10b |
| Oscillator Type | External, Internal | Internal |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |