LPC2368FBD100K vs LPC2378FBD144K So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LPC2368FBD100K và LPC2378FBD144K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LPC2368FBD100K

+BOM

6925 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LPC2378FBD144K

+BOM

7609 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-100 LQFP-144
Mô tả IC MCU 16/32B 512KB FLSH 100LQFP IC MCU 16/32B 512KB FLSH 144LQFP
Series LPC2300 LPC2300
Part Status Active Active
Core Processor ARM7® ARM7®
Core Size 16/32-Bit 16/32-Bit
Speed 72MHz 72MHz
Connectivity CANbus, Ethernet, I²C, Microwire, Memory Card, SPI, SSI, SSP, UART/USART, USB CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, Microwire, Memory Card, SPI, SSI, SSP, UART/USART, USB
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, POR, PWM, WDT
Number of I/O 70 104
Program Memory Size 512KB (512K x 8) 512KB (512K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 58K x 8 58K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters A/D 6x10b; D/A 1x10b A/D 8x10b SAR; D/A 1x10b
Oscillator Type Internal External, Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LPC2368FBD100K LPC2378FBD144K

+BOM RFQ