LS1046ASE8T1A vs LS1043AXE7QQB

Bảng so sánh chi tiết giữa LS1046ASE8T1A và LS1043AXE7QQB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LS1046ASE8T1A

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2590 PCS
Package
FBGA-780
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

LS1043AXE7QQB

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4626 PCS
Package
FBGA-621
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LS1046ASE8T1A LS1043AXE7QQB
Series QorIQ® Layerscape QorIQ® Layerscape
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-A72 ARM® Cortex®-A53
Number of Cores / Bus Width 4 Core, 64-Bit 4 Core, 64-Bit
Speed 1.8GHz 1.4GHz
RAM Controllers DDR4 DDR3L, DDR4
Ethernet 10GbE (2), 2.5GbE (1), 1GbE (4) 1GbE (7) or 10GbE (1) & 1GbE (5)
SATA SATA 6Gbps (1) SATA 6Gbps (1)
USB USB 3.0 (3) + PHY USB 3.0 (3) + PHY
Operating Temperature 0°C ~ 105°C -40°C ~ 105°C
Security Features Secure Boot, TrustZone® Secure Boot, TrustZone®