LS1043AXE8QQB vs LS1046ASE8T1A So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LS1046ASE8T1A và LS1043AXE8QQB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
FBGA-780
FBGA-780
Mô tả
PROTO: QORIQ LS 4XA72 64BIT ARM-
QORIQ 4XCPU 64-BIT ARM ARCH 1.
Series
QorIQ® Layerscape
QorIQ® Layerscape
Part Status
Active
Active
Core Processor
ARM® Cortex®-A72
ARM® Cortex®-A53
Number of Cores / Bus Width
4 Core, 64-Bit
4 Core, 64-Bit
Speed
1.8GHz
1.6GHz
RAM Controllers
DDR4
DDR3L, DDR4
Ethernet
10GbE (2), 2.5GbE (1), 1GbE (4)
1GbE (7) or 10GbE (1) & 1GbE (5)
SATA
SATA 6Gbps (1)
SATA 6Gbps (1)
USB
USB 3.0 (3) + PHY
USB 3.0 (3) + PHY
Operating Temperature
0°C ~ 105°C
-40°C ~ 105°C
Security Features
Secure Boot, TrustZone®
Secure Boot, TrustZone®