LT1013DID vs LT1012ACS8#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1013DID và LT1012ACS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT1013DID

+BOM

5067 PCS | Texas Dụng cụ
LT1012ACS8#TRPBF

+BOM

6122 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SO
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 2 1
Slew Rate 0.4V/µs 0.2V/µs
Current - Input Bias 18 nA 25 pA
Voltage - Input Offset 90 µV 8 µV
Supply Current 320µA (x2 Channels) 380µA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 2.4 V
Voltage - Supply Span(Max) 30 V 40 V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Gain Bandwidth Product 1 MHz -
Mô hình so sánh : LT1013DID LT1012ACS8#TRPBF

+BOM RFQ