LT1013DID vs LT1012ACS8#TRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LT1013DID và LT1012ACS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SO
Supplier
-
Analog Devices Inc.
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
General Purpose
General Purpose
Number of Circuits
2
1
Slew Rate
0.4V/µs
0.2V/µs
Current - Input Bias
18 nA
25 pA
Voltage - Input Offset
90 µV
8 µV
Supply Current
320µA (x2 Channels)
380µA
Voltage - Supply Span(Min)
5 V
2.4 V
Voltage - Supply Span(Max)
30 V
40 V
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TA)
0°C ~ 70°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Gain Bandwidth Product
1 MHz
-