LT1013DID vs LT1013DMD

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1013DID và LT1013DMD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT1013DID

+BOM

5067 PCS | Texas Dụng cụ
LT1013DMD

+BOM

7331 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả LT1013D LOW POWER, 4V-44V WIDE S
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
SlewRate 0.4V/µs 0.4V/µs
GainBandwidthProduct 1 MHz 1 MHz
Current-InputBias 18 nA 18 nA
Voltage-InputOffset 90 µV 90 µV
Current-Supply 320µA (x2 Channels) 320µA (x2 Channels)
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 30 V 30 V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT1013DID LT1013DMD

+BOM RFQ