LT1112S8#TRPBF vs LT1113CS8#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1112S8#TRPBF và LT1113CS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LT1112S8#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5575 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LT1113CS8#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6579 PCS
Package
SOP-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LT1112S8#TRPBF LT1113CS8#TRPBF
Series LT® LT®
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose J-FET
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 0.27V/µs 3.9V/µs
Gain Bandwidth Product 750 kHz 5.6 MHz
Current - Input Bias 90 pA 300 pA
Voltage - Input Offset 45 µV 550 µV
Supply Current 370µA (x2 Channels) 5.3mA (x2 Channels)
Voltage - Supply Span(Min) 2 V 9 V
Voltage - Supply Span(Max) 40 V 40 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount