LT1112S8#TRPBF vs LT1116CS8#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1112S8#TRPBF và LT1116CS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LT1112S8#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5575 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LT1116CS8#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5025 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LT1112S8#TRPBF LT1116CS8#TRPBF
Supplier - Analog Devices Inc.
Series LT® UltraFast™
Part Status Active Active
Type - with Latch
Number of Elements - 1
Output Type - CMOS, Complementary, TTL
Voltage - Input Offset (Max) - 3mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) - 20µA @ 5V
Current - Output (Typ) - 20mA
Current - Quiescent (Max) - 38mA
CMRRPSRR(Typ) - 90dB CMRR, 75dB PSRR
Propagation Delay(Max) - 16ns
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 2 -
Slew Rate 0.27V/µs -
Gain Bandwidth Product 750 kHz -
Current - Input Bias 90 pA -
Voltage - Input Offset 45 µV -
Supply Current 370µA (x2 Channels) -
Voltage - Supply Span(Min) 2 V -
Voltage - Supply Span(Max) 40 V -