LT1112S8 vs LT1111CS8-12#PBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LT1112S8 và LT1111CS8-12#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC REG BUCK BST 12V 1.5A 8SOIC
Part Status
Active
Active
Function
-
Step-Up, Step-Down
Output Configuration
-
Positive or Negative
Topology
-
Buck, Boost
Output Type
-
Fixed
Number of Outputs
-
1
Voltage - Input (Min)
-
2V
Voltage - Input (Max)
-
30V
Voltage - Output (Min/Fixed)
-
12V
Current - Output
-
1.5A (Switch)
Frequency - Switching
-
72kHz
Synchronous Rectifier
-
No
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
LT®
-
Amplifier Type
General Purpose
-
Number of Circuits
2
-
Slew Rate
0.27V/µs
-
Gain Bandwidth Product
750 kHz
-
Current - Input Bias
90 pA
-
Voltage - Input Offset
45 µV
-
Supply Current
370µA (x2 Channels)
-
Voltage - Supply Span(Min)
2 V
-
Voltage - Supply Span(Max)
40 V
-