LT1112S8 vs LT1111CS8#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1112S8 và LT1111CS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT1112S8

+BOM

4878 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT1111CS8#TRPBF

+BOM

8878 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8
Mô tả IC REG BUCK BST ADJ 1.5A 8SOIC
ProductStatus Active Active
Function - Step-Up, Step-Down
OutputConfiguration - Positive or Negative
Topology - Buck, Boost
OutputType - Adjustable
NumberofOutputs - 1
Voltage-Input(Min) - 2V
Voltage-Input(Max) - 30V
Voltage-Output(Min/Fixed) - 1.25V
Voltage-Output(Max) - 50V (Switch)
Current-Output - 1.5A (Switch)
Frequency-Switching - 72kHz
SynchronousRectifier - No
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series LT® -
AmplifierType General Purpose -
NumberofCircuits 2 -
SlewRate 0.27V/µs -
GainBandwidthProduct 750 kHz -
Current-InputBias 90 pA -
Voltage-InputOffset 45 µV -
Current-Supply 370µA (x2 Channels) -
Voltage-SupplySpan(Min) 2 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 40 V -
Mô hình so sánh : LT1112S8 LT1111CS8#TRPBF

+BOM RFQ