LT1367CS vs LT1368CS8

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1368CS8 và LT1367CS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT1368CS8

+BOM

5982 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT1367CS

+BOM

7653 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SO
Series LT® LT®
Part Status Obsolete -
Base Product Number LT1368 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) -
Number of Circuits 2 -
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 0.065V/µs -
Gain Bandwidth Product 160 kHz -
Current - Input Bias 10 nA -
Voltage - Input Offset 200 µV -
Current - Supply 370µA (x2 Channels) -
Voltage - Supply Span (Min) 1.8 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Current - Output / Channel 75 mA -
ProductStatus - Active
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 4
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 0.13V/µs
GainBandwidthProduct - 400 kHz
Current-InputBias - 10 nA
Voltage-InputOffset - 200 µV
Current-Supply - 370µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel - 75 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 1.8 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 30 V
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : LT1368CS8 LT1367CS

+BOM RFQ