LT1367CS vs LT1369CS#TRPBF
Bảng so sánh chi tiết giữa LT1367CS và LT1369CS#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOP14
Mô tả
IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14SO
Series
LT®
LT®
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
General Purpose
General Purpose
NumberofCircuits
4
4
OutputType
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
SlewRate
0.13V/µs
0.065V/µs
GainBandwidthProduct
400 kHz
160 kHz
Current-InputBias
10 nA
10 nA
Voltage-InputOffset
200 µV
200 µV
Current-Supply
370µA (x4 Channels)
370µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel
75 mA
75 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
1.8 V
1.8 V
Voltage-SupplySpan(Max)
30 V
30 V
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount