LT1715CMS#TRPBF vs LT1715HMS#TRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LT1715CMS#TRPBF và LT1715HMS#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-10
MSOP-10
Mô tả
IC COMPARATOR 150MHZ DUAL 10MSOP
IC COMPARATOR 4NS DUAL 10-MSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc.
Series
UltraFast™
UltraFast™
Part Status
Active
Active
Type
General Purpose
General Purpose
Number of Elements
2
2
Output Type
CMOS, Rail-to-Rail, TTL
CMOS, Rail-to-Rail, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
2.7V ~ 12V
2.7V ~ 12V
Voltage - Input Offset (Max)
2.5mV @ ±5V
2.5mV @ ±5V
Current - Input Bias(Max)
6µA @ ±5V
7µA @ ±5V
Current - Output (Typ)
20mA
20mA
Current - Quiescent (Max)
2mA
2.2mA
CMRRPSRR(Typ)
70dB CMRR, 80dB PSRR
55dB CMRR, 80dB PSRR
Propagation Delay(Max)
9ns
9ns
Hysteresis
6mV
7mV
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount