LT3029IDE#PBF vs LT3029EDE

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3029EDE và LT3029IDE#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3029EDE

+BOM

5626 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3029IDE#PBF

+BOM

3082 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFDFN-16 WFDFN-16
Mô tả IC REG LIN POS ADJ 500MA 16DFN IC REG LINEAR POS ADJ 16DFN
ProductStatus Obsolete Active
OutputConfiguration Positive Positive
OutputType Adjustable Adjustable
NumberofRegulators 2 2
Voltage-Input(Max) 20V 20V
Voltage-Output(Min/Fixed) 1.215V 1.215V
Voltage-Output(Max) 19.5V 19.5V
VoltageDropout(Max) 0.46V @ 500mA, 0.46V @ 500mA 0.46V @ 500mA, 0.46V @ 500mA
Current-Output 500mA, 500mA 500mA, 500mA
PSRR 67dB (120Hz) 67dB (120Hz)
ControlFeatures Enable Enable
ProtectionFeatures Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3029EDE LT3029IDE#PBF

+BOM RFQ