LT3042IDD#TRPBF vs LT3045EDD#PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3045EDD#PBF và LT3042IDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3045EDD#PBF

+BOM

2412 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3042IDD#TRPBF

+BOM

3381 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói DFN-10 DFN-103X3
Mô tả IC REG LIN POS PROG 500MA 10DFN IC REG LIN POS ADJ 200MA 10DFN
ProductStatus Active Active
OutputConfiguration Positive Positive
OutputType Adjustable Adjustable
NumberofRegulators 1 1
Voltage-Input(Max) 20V 20V
Voltage-Output(Min/Fixed) 0V 0V
Voltage-Output(Max) 15V 15V
VoltageDropout(Max) 0.45V @ 500mA 0.35V @ 200mA (Typ)
Current-Output 500mA 200mA
Current-Quiescent(Iq) 20 µA -
Current-Supply(Max) 25 mA -
PSRR 117dB ~ 53dB (120Hz ~ 10MHz) 117dB ~ 56dB (120Hz ~ 10MHz)
ControlFeatures Enable, Power Good, Soft Start Current Limit, Enable, Power Good
ProtectionFeatures Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Under Voltage Lockout (UVLO) Over Temperature, Reverse Polarity
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3045EDD#PBF LT3042IDD#TRPBF

+BOM RFQ