LT3045IDD#TRPBF vs LT3042EDD#PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa LT3042EDD#PBF và LT3045IDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DFN10
DFN-10
Mô tả
IC REG LIN POS ADJ 200MA 10DFN
IC REG LIN POS PROG 500MA 10DFN
ProductStatus
Active
Active
OutputConfiguration
Positive
Positive
OutputType
Adjustable
Adjustable
NumberofRegulators
1
1
Voltage-Input(Max)
20V
20V
Voltage-Output(Min/Fixed)
0V
0V
Voltage-Output(Max)
15V
15V
VoltageDropout(Max)
0.35V @ 200mA (Typ)
0.45V @ 500mA
Current-Output
200mA
500mA
PSRR
117dB ~ 56dB (120Hz ~ 10MHz)
117dB ~ 53dB (120Hz ~ 10MHz)
ControlFeatures
Current Limit, Enable, Power Good
Enable, Power Good, Soft Start
ProtectionFeatures
Over Temperature, Reverse Polarity
Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Under Voltage Lockout (UVLO)
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Current-Quiescent(Iq)
-
20 µA
Current-Supply(Max)
-
25 mA