LT3045IDD#TRPBF vs LT3045IDD-1#PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3045IDD#TRPBF và LT3045IDD-1#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3045IDD#TRPBF

+BOM

3398 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3045IDD-1#PBF

+BOM

3668 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói DFN-10 DFN-12
Mô tả IC REG LIN POS PROG 500MA 10DFN IC REG LIN POS PROG 500MA 12DFN
ProductStatus Active Active
OutputConfiguration Positive Positive
OutputType Adjustable Adjustable
NumberofRegulators 1 1
Voltage-Input(Max) 20V 20V
Voltage-Output(Min/Fixed) 0V 0V
Voltage-Output(Max) 15V 15V
VoltageDropout(Max) 0.45V @ 500mA 0.45V @ 500mA
Current-Output 500mA 500mA
Current-Quiescent(Iq) 20 µA 20 µA
Current-Supply(Max) 25 mA 25 mA
PSRR 117dB ~ 53dB (120Hz ~ 10MHz) 117dB ~ 53dB (120Hz ~ 10MHz)
ControlFeatures Enable, Power Good, Soft Start Enable, Power Good, Soft Start
ProtectionFeatures Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Under Voltage Lockout (UVLO) Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Under Voltage Lockout (UVLO)
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3045IDD#TRPBF LT3045IDD-1#PBF

+BOM RFQ