LT3757IDD vs LT3757AHMSE#TRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LT3757IDD và LT3757AHMSE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFDFN-10
MSOP-10
Mô tả
IC REG CTRLR MULT TOPOLOGY 10DFN
IC REG CTRLR MULT TOP 10MSOP
Supplier
Analog Devices Inc.
Analog Devices Inc.
Part Status
Obsolete
Active
Output Type
Transistor Driver
Transistor Driver
Function
Step-Up, Step-Up/Step-Down
Step-Up, Step-Up/Step-Down
Output Configuration
Positive and Negative
Positive and Negative
Topology
Boost, Flyback, SEPIC
Boost, Flyback, SEPIC
Number of Outputs
1
1
Output Phases
1
1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
2.9V ~ 40V
2.9V ~ 40V
Frequency - Switching
100kHz ~ 1MHz
100kHz ~ 1MHz
Synchronous Rectifier
No
No
Clock Sync
Yes
Yes
Control Features
Enable, Frequency Control, Soft Start
Enable, Frequency Control, Soft Start
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
-40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount