LT3757IDD vs LT3757HMSE#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3757IDD và LT3757HMSE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3757IDD

+BOM

3578 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3757HMSE#TRPBF

+BOM

6397 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFDFN-10 MSOP-10
Mô tả IC REG CTRLR MULT TOPOLOGY 10DFN IC REG CTRLR MULT TOP 10MSOP
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
ProductStatus Obsolete Active
OutputType Transistor Driver Transistor Driver
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down Step-Up, Step-Up/Step-Down
OutputConfiguration Positive and Negative Positive and Negative
Topology Boost, Flyback, SEPIC Boost, Flyback, SEPIC
NumberofOutputs 1 1
OutputPhases 1 1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.9V ~ 40V 2.9V ~ 40V
Frequency-Switching 100kHz ~ 1MHz 100kHz ~ 1MHz
SynchronousRectifier No No
ClockSync Yes Yes
ControlFeatures Enable, Frequency Control, Soft Start Enable, Frequency Control, Soft Start
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3757IDD LT3757HMSE#TRPBF

+BOM RFQ