LTC2203IUK vs LTC2201CUK#PBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC2203IUK và LTC2201CUK#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFN-48
WFQFN-48
Mô tả
IC ADC 16BIT PIPELINED 48QFN
IC ADC 16BIT PIPELINED 48QFN
Supplier
-
Analog Devices Inc.
Part Status
Obsolete
Active
Number of Bits
16
16
Sampling Rate(Per Second)
25M
20M
Number of Inputs
1
1
Input Type
Differential
Differential
Data Interface
Parallel
Parallel
Configuration
S/H-ADC
S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC
1:1
1:1
Number of A/D Converters
1
1
Architecture
Pipelined
Pipelined
Reference Type
External, Internal
External, Internal
Voltage - Supply, Analog
3.135V ~ 3.465V
3.135V ~ 3.465V
Voltage - Supply, Digital
3.135V ~ 3.465V
3.135V ~ 3.465V
Features
PGA
PGA
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C