LTC2203IUK vs LTC2203CUK So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC2203IUK và LTC2203CUK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC2203IUK

+BOM

4868 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC2203CUK

+BOM

6077 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFN-48 WFQFN-48
Mô tả IC ADC 16BIT PIPELINED 48QFN IC ADC 16BIT PIPELINED 48QFN
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Obsolete
Number of Bits 16 16
Sampling Rate(Per Second) 25M 25M
Number of Inputs 1 1
Input Type Differential Differential
Data Interface Parallel Parallel
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Reference Type External, Internal External, Internal
Voltage - Supply, Analog 3.135V ~ 3.465V 3.135V ~ 3.465V
Voltage - Supply, Digital 3.135V ~ 3.465V 3.135V ~ 3.465V
Features PGA PGA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mô hình so sánh : LTC2203IUK LTC2203CUK

+BOM RFQ