LTC4359IMS8#PBF vs LTC4357CMS8#PBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4359IMS8#PBF và LTC4357CMS8#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC4359IMS8#PBF

+BOM

7198 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC4357CMS8#PBF

+BOM

5456 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC OR CTRLR N+1 8MSOP IC OR CTRLR N+1 8MSOP
Part Status Active Active
Type N+1 ORing Controller N+1 ORing Controller
FET Type N-Channel N-Channel
Ratio - Input: Output N:1 N:1
Internal Switch(s) No No
Delay Time - OFF 300 ns 300 ns
Supply Current 150 µA 500 µA
Voltage - Supply 4V ~ 80V 9V ~ 80V
Applications Automotive, Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure Automotive, Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Delay Time - ON 200 µs -
Current - Output (Max) 220µA -
Mô hình so sánh : LTC4359IMS8#PBF LTC4357CMS8#PBF

+BOM RFQ