LTC4359IMS8#TRPBF vs LTC4300A-1IMS8#PBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4359IMS8#TRPBF và LTC4300A-1IMS8#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC4359IMS8#TRPBF

+BOM

4467 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC4300A-1IMS8#PBF

+BOM

4429 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC OR CTRLR N+1 8MSOP IC ACCELERATOR I2C HOTSWAP 8MSOP
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Type N+1 ORing Controller Buffer, Accelerator
Applications Automotive, Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure I²C - Hotswap
Input - 2-Wire Bus
Output - 2-Wire Bus
Data Rate (Max) - 400kHz
Number of Channels - 2
Capacitance - Input - 10 pF
Voltage - Supply 4V ~ 80V 2.7V ~ 5.5V
Supply Current 150 µA 5.1mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
FET Type N-Channel -
Ratio - Input: Output N:1 -
Internal Switch(s) No -
Delay Time - ON 200 µs -
Delay Time - OFF 300 ns -
Current - Output (Max) 220µA -
Mô hình so sánh : LTC4359IMS8#TRPBF LTC4300A-1IMS8#PBF

+BOM RFQ