LTC4359IMS8#TRPBF vs LTC4353CMS#TRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4359IMS8#TRPBF và LTC4353CMS#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-8
MSOP-16
Mô tả
IC OR CTRLR N+1 8MSOP
IC OR CTRLR N-CH 2CH 16MSOP
Part Status
Active
Active
Type
N+1 ORing Controller
Current Sharing Controller
FET Type
N-Channel
N-Channel
Ratio - Input: Output
N:1
2:2
Internal Switch(s)
No
No
Delay Time - ON
200 µs
400 ns
Delay Time - OFF
300 ns
300 ns
Supply Current
150 µA
1.5 mA
Voltage - Supply
4V ~ 80V
2.9V ~ 18V
Applications
Automotive, Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure
Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Current - Output (Max)
220µA
-
So sánh liên quan
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-1CMS8#PBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-1CMS8#TRPBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-1IMS8#PBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-1IMS8#TRPBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-2CMS8#PBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-2CMS8#TRPBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-2IMS8#PBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-2IMS8#TRPBF