LTC4359IMS8#TRPBF vs LTC4353IMS#PBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4353IMS#PBF và LTC4359IMS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC4353IMS#PBF

+BOM

7422 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC4359IMS8#TRPBF

+BOM

4467 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-16 MSOP-8
Mô tả IC OR CTRLR LOAD SHARE 16MSOP IC OR CTRLR N+1 8MSOP
Part Status Active Active
Type Current Sharing Controller N+1 ORing Controller
FET Type N-Channel N-Channel
Ratio - Input: Output 2:2 N:1
Internal Switch(s) No No
Delay Time - ON 400 ns 200 µs
Delay Time - OFF 300 ns 300 ns
Supply Current 1.5 mA 150 µA
Voltage - Supply 2.9V ~ 18V 4V ~ 80V
Applications Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure Automotive, Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output (Max) - 220µA
Mô hình so sánh : LTC4353IMS#PBF LTC4359IMS8#TRPBF

+BOM RFQ