LTC4365IDDB vs LTC4309IDE#TRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4365IDDB và LTC4309IDE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFDFN-12
Mô tả
IC POWER MANAGEMENT
IC ACCELERATOR I2C HOTSWAP 12DFN
Supplier
-
Analog Devices Inc.
Part Status
Obsolete
Active
Type
-
Buffer, Accelerator
Applications
Overvoltage, Undervoltage Protection
I²C - Hotswap
Input
-
2-Wire Bus
Output
-
2-Wire Bus
Data Rate (Max)
-
400kHz
Number of Channels
-
2
Capacitance - Input
-
10 pF
Voltage - Supply
2.5V ~ 34V
2.3V ~ 5.5V
Supply Current
125µA
7mA
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
LTC4365
-
Packaging
Tube
-
So sánh liên quan
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-1CMS8#PBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-1CMS8#TRPBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-1IMS8#PBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-1IMS8#TRPBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-2CMS8#PBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-2CMS8#TRPBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-2IMS8#PBF
- LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-2IMS8#TRPBF