LTC6362IDD vs LTC6362CDD So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC6362IDD và LTC6362CDD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC6362IDD

+BOM

7742 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC6362CDD

+BOM

4748 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFDFN-8 WFDFN-8
Mô tả IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8DFN IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8DFN
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type Differential Differential
Number of Circuits 1 1
Output Type Differential, Rail-to-Rail Differential, Rail-to-Rail
Slew Rate 45V/µs 45V/µs
Gain Bandwidth Product 180 MHz 180 MHz
-3 dB Bandwidth 34 MHz 34 MHz
Current - Input Bias 75 nA 75 nA
Voltage - Input Offset 75 µV 75 µV
Supply Current 1mA 1mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.8 V 2.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.25 V 5.25 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LTC6362IDD LTC6362CDD

+BOM RFQ